Trang chủSIO • ASX
add
Simonds Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,39 Tr AUD
Số lượng trung bình
102,58 N
Tỷ số P/E
18,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,38 Tr | 14,03% |
Chi phí hoạt động | 39,12 Tr | 21,32% |
Thu nhập ròng | 1,52 Tr | 62,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | 42,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,43 Tr | 25,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,41 Tr | 161,78% |
Tổng tài sản | 174,17 Tr | 33,24% |
Tổng nợ | 151,46 Tr | 37,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 359,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 Tr | 62,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,87 Tr | -14,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,98 Tr | -187,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,35 Tr | -20,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,47 Tr | -147,69% |
Dòng tiền tự do | 5,86 Tr | 41,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
750