Trang chủSIX • ASX
add
Sprintex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,062 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,38 Tr AUD
Số lượng trung bình
309,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 Tr | 161,84% |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | -14,92% |
Thu nhập ròng | -863,37 N | 51,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,80 | 81,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -598,14 N | 61,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 429,26 N | -28,24% |
Tổng tài sản | 3,88 Tr | 15,95% |
Tổng nợ | 7,14 Tr | -7,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 659,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -863,37 N | 51,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | -0,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,95 N | 89,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 951,09 N | 132,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -105,23 N | 86,45% |
Dòng tiền tự do | -179,56 N | 79,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
20