Trang chủSIXGF • OTCMKTS
add
Sixt SE
Giá đóng cửa hôm trước
79,18 $
Phạm vi một năm
72,46 $ - 89,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,78 T EUR
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 T | 39,28% |
Chi phí hoạt động | 387,73 Tr | 490,31% |
Thu nhập ròng | 38,46 Tr | -2,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | -29,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,27 Tr | 13,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,48 Tr | -4,95% |
Tổng tài sản | 7,15 T | 9,08% |
Tổng nợ | 4,99 T | 12,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,46 Tr | -2,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Sixt SE is an international mobility service provider with about 2,000 locations in more than 100 countries. Sixt SE acts as a parent and holding company of the Sixt Group, which is internationally active in the business areas of vehicle rental, car sharing, ride-hailing, and subscription.
The majority of the company is owned by the Sixt family, who manage the company. The remaining share is tradeable stock: SIX2. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1912
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.288