Trang chủSLB • ASX
add
Stelar Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,062 $
Mức chênh lệch một ngày
0,062 $ - 0,062 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,093 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
204,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,65 N | — |
Chi phí hoạt động | 493,26 N | -27,42% |
Thu nhập ròng | -541,66 N | 24,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,08 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -252,72 N | 18,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 Tr | -26,85% |
Tổng tài sản | 6,58 Tr | -17,75% |
Tổng nợ | 107,86 N | -57,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -541,66 N | 24,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,55 N | 23,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,43 N | 64,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -245,98 N | 44,58% |
Dòng tiền tự do | -88,55 N | 60,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web