Trang chủSLD • ASX
add
Saluda Medical Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 $
Mức chênh lệch một ngày
0,97 $ - 1,04 $
Phạm vi một năm
0,94 $ - 1,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
244,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
146,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,079%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,68 Tr | 16,97% |
Chi phí hoạt động | 42,22 Tr | 21,53% |
Thu nhập ròng | -33,38 Tr | -24,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -169,61 | -6,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,07 Tr | -21,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,42 Tr | — |
Tổng tài sản | 225,87 Tr | — |
Tổng nợ | 109,81 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,38 Tr | -24,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,14 Tr | -4,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -327,50 N | 4,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,79 Tr | 231.639,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,46 Tr | 268,75% |
Dòng tiền tự do | -18,69 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web