Trang chủSLFFF • OTCMKTS
add
Future Mobility Solutions Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,45 Tr NZD
Số lượng trung bình
353,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -965,00 N | -699,38% |
Thu nhập ròng | 718,00 N | 188,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,14 Tr | 111,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 9,36 Tr | 11,56% |
Tổng nợ | 3,98 Tr | 6,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 282,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 718,00 N | 188,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -109,00 N | 52,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 81,00 N | 147,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,00 N | 98,97% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web