Trang chủSLO • FRA
add
Stella Chemifa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
26,00 €
Mức chênh lệch một ngày
26,20 € - 26,20 €
Phạm vi một năm
19,40 € - 30,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
62,40 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,81 T | 3,70% |
Chi phí hoạt động | 939,00 Tr | 1,19% |
Thu nhập ròng | 706,00 Tr | -33,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,02 | -36,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,15 T | 0,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,36 T | -5,40% |
Tổng tài sản | 60,72 T | 0,43% |
Tổng nợ | 15,59 T | 3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 706,00 Tr | -33,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1944
Trang web
Nhân viên
694