Trang chủSLP • LON
add
Sylvania Platinum Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
113,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
113,00 GBX - 117,00 GBX
Phạm vi một năm
41,25 GBX - 130,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
300,92 Tr GBP
Số lượng trung bình
138,95 N
Tỷ số P/E
11,10
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,92 Tr | 109,96% |
Chi phí hoạt động | 8,65 Tr | 1.611,10% |
Thu nhập ròng | 11,62 Tr | 224,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,27 | 54,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,36 Tr | 290,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,54 Tr | -27,07% |
Tổng tài sản | 322,73 Tr | 24,82% |
Tổng nợ | 51,26 Tr | 51,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 260,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,62 Tr | 224,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,88 Tr | 123,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,79 Tr | 8,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,81 Tr | -87,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,47 Tr | 65,86% |
Dòng tiền tự do | 5,26 Tr | 202,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
828