Trang chủSLS • ASX
add
Solstice Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 1,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
132,77 Tr AUD
Số lượng trung bình
752,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,23 Tr | 27,01% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -48,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,22 Tr | -27,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,37 Tr | -12,05% |
Tổng tài sản | 19,44 Tr | -0,60% |
Tổng nợ | 835,60 N | 194,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -48,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -885,27 N | 24,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 N | 59,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,04 N | 563,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -809,65 N | 31,68% |
Dòng tiền tự do | -665,35 N | -22,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web