Trang chủSLSA • FRA
add
Solutiance AG
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 €
Mức chênh lệch một ngày
1,27 € - 1,35 €
Phạm vi một năm
1,27 € - 2,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,35 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,85 Tr | 12,07% |
Chi phí hoạt động | 755,32 N | 50,13% |
Thu nhập ròng | 137,67 N | 150,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | 145,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,03 N | 88,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 568,24 N | 625,08% |
Tổng tài sản | 3,80 Tr | -5,36% |
Tổng nợ | 3,80 Tr | -5,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,00 | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,67 N | 150,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 514,00 N | 196,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,00 N | -500,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 490,00 N | 1.024,53% |
Dòng tiền tự do | 1,10 Tr | 335,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
45