Trang chủSLVDF • OTCMKTS
add
Silver Dollar Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,16 Tr CAD
Số lượng trung bình
302,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 175,49 N | -43,68% |
Thu nhập ròng | -195,28 N | 34,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -175,22 N | 43,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 526,93 N | -78,53% |
Tổng tài sản | 16,92 Tr | 6,69% |
Tổng nợ | 100,59 N | -53,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -195,28 N | 34,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,44 N | 78,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -447,94 N | 21,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -477,71 N | 39,88% |
Dòng tiền tự do | -397,44 N | 32,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web