Trang chủSLVDF • OTCMKTS
add
Silver Dollar Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
147,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 356,09 N | 153,25% |
Thu nhập ròng | -170,35 N | -7,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -355,81 N | -153,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,55 Tr | 82,07% |
Tổng tài sản | 22,56 Tr | 30,41% |
Tổng nợ | 106,44 N | -53,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -170,35 N | -7,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -453,47 N | 16,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -332,49 N | 6,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,42 Tr | 266,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,92 Tr | 729,59% |
Dòng tiền tự do | -741,97 N | 11,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web