Trang chủSLVEST • KLSE
add
Solarvest Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,11 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,12 RM - 2,19 RM
Phạm vi một năm
1,52 RM - 3,39 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T MYR
Số lượng trung bình
241,39 N
Tỷ số P/E
24,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,22 Tr | 33,85% |
Chi phí hoạt động | 22,32 Tr | 52,18% |
Thu nhập ròng | 21,03 Tr | 46,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,60 | 9,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,64 Tr | 29,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 472,88 Tr | 522,61% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 84,46% |
Tổng nợ | 650,07 Tr | 41,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 795,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 940,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,03 Tr | 46,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,14 Tr | 38,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,02 Tr | -98,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 356,01 Tr | 587,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 254,05 Tr | 1.379,55% |
Dòng tiền tự do | -52,67 Tr | -36,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
342