Trang chủSLX.P • CVE
add
Searchlight Innovations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
714,00 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,63 N | -86,25% |
Thu nhập ròng | -8,54 N | 82,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 N | -92,88% |
Tổng tài sản | 8,75 N | -86,97% |
Tổng nợ | 6,04 N | -82,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -110,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -237,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,54 N | 82,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,54 N | 60,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,54 N | 60,87% |
Dòng tiền tự do | -6,14 N | 12,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính