Trang chủSLX • ASX
add
Silex Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,82 $
Mức chênh lệch một ngày
5,69 $ - 5,91 $
Phạm vi một năm
2,28 $ - 10,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T AUD
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,54 Tr | 65,80% |
Chi phí hoạt động | 877,85 N | -14,26% |
Thu nhập ròng | -8,97 Tr | 0,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -137,22 | 40,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 Tr | 201,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 202,41 Tr | 113,98% |
Tổng tài sản | 224,76 Tr | 83,03% |
Tổng nợ | 7,37 Tr | -9,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 217,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,97 Tr | 0,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,98 Tr | 956,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,76 Tr | -69.496,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,62 Tr | 452.883,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,20 Tr | -1.279,37% |
Dòng tiền tự do | 1,08 Tr | 201,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
38