Trang chủSLZ • ASX
add
Sultan Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,010 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,88 N | -80,58% |
Chi phí hoạt động | 460,30 N | 221,12% |
Thu nhập ròng | -481,14 N | -239,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,72 N | -1.646,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -293,08 N | -131,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 Tr | 312,92% |
Tổng tài sản | 5,87 Tr | -39,52% |
Tổng nợ | 118,95 N | 26,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 585,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -481,14 N | -239,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -373,71 N | -123,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,32 N | 93,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 Tr | 550,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 653,28 N | 625,83% |
Dòng tiền tự do | -18,34 N | 90,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web