Trang chủSMAR.P • CVE
add
Smartset Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
553,00 N CAD
Số lượng trung bình
67,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,14 N | 658,67% |
Thu nhập ròng | -1,67 N | -338,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,11 N | -5,36% |
Tổng tài sản | 324,96 N | -5,44% |
Tổng nợ | 765,00 | 155,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,19 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 N | -338,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,41 N | -55,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,41 N | -55,45% |
Dòng tiền tự do | 4,37 N | -55,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính