Trang chủSMD • CVE
add
Strategic Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
57,44 N
Tỷ số P/E
12,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 483,50 N | 10,68% |
Thu nhập ròng | 3,19 Tr | 630,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -484,14 N | -25,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,75 Tr | 51,97% |
Tổng tài sản | 95,65 Tr | 5,38% |
Tổng nợ | 5,94 Tr | 9,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,19 Tr | 630,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -195,88 N | 21,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -200,30 N | 58,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 353,74 N | 22,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,45 N | 90,48% |
Dòng tiền tự do | -561,94 N | -37,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web