Trang chủSML • CVE
add
Southstone Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
320,75 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 Tr | 230,20% |
Chi phí hoạt động | 154,27 N | -14,95% |
Thu nhập ròng | 30,58 N | 124,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,52 | 107,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,30 N | 120,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 432,51 N | 126,79% |
Tổng tài sản | 789,40 N | 150,56% |
Tổng nợ | 2,29 Tr | 29,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,58 N | 124,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 207,68 N | 1.541,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,55 N | 9,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,83 N | 297,50% |
Dòng tiền tự do | 226,62 N | 25,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1