Trang chủSML • CVE
add
Southstone Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
320,75 N CAD
Tỷ số P/E
9,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.DJI
0,77%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 Tr | 1.565,35% |
Chi phí hoạt động | 208,32 N | 107,62% |
Thu nhập ròng | 65,36 N | 178,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,47 | 104,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,28 N | 331,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 496,19 N | 248,63% |
Tổng tài sản | 1,25 Tr | 270,17% |
Tổng nợ | 2,61 Tr | 38,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 45,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,36 N | 178,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 236,18 N | 662,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -131,35 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,68 N | 231,61% |
Dòng tiền tự do | 141,20 N | 394,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1