Trang chủSMRT • NYSE
add
SmartRent Inc
1,79 $
Sau giờ giao dịch:(1,12%)-0,020
1,77 $
Đóng cửa: 4 thg 3, 18:53:28 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,54 $
Mức chênh lệch một ngày
1,66 $ - 1,79 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 2,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
338,67 Tr USD
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,20 Tr | -10,63% |
Chi phí hoạt động | 16,60 Tr | -34,14% |
Thu nhập ròng | -6,27 Tr | 36,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,32 | 29,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | -38,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,73 Tr | 45,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,02 Tr | -38,79% |
Tổng tài sản | 335,80 Tr | -25,14% |
Tổng nợ | 101,38 Tr | -29,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,27 Tr | 36,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,13 Tr | 42,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 Tr | 63,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 Tr | 90,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,02 Tr | 79,10% |
Dòng tiền tự do | 2,42 Tr | 115,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
494