Trang chủSMRTG • IST
add
Smrt Gns Enrjs Tklr Arm Glm Urm Sy v Tct
Giá đóng cửa hôm trước
6,82 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,77 ₺ - 6,91 ₺
Phạm vi một năm
6,71 ₺ - 12,89 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
12,54 T TRY
Số lượng trung bình
768,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,85 T | -27,73% |
Chi phí hoạt động | 247,11 Tr | 10,31% |
Thu nhập ròng | -218,59 Tr | -209,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,68 | -251,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 493,62 Tr | 62,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 869,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 292,86 Tr | -51,92% |
Tổng tài sản | 21,89 T | 44,66% |
Tổng nợ | 18,13 T | 52,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -218,59 Tr | -209,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 503,47 Tr | -44,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -253,12 Tr | 77,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -195,18 Tr | -160,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,20 Tr | -89,24% |
Dòng tiền tự do | -277,32 Tr | 73,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.125