Trang chủSMS • ASX
add
Star Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,051 $
Mức chênh lệch một ngày
0,046 $ - 0,053 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,081 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
CYL
8,40%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,51 N | 192,52% |
Chi phí hoạt động | 417,69 N | -4,64% |
Thu nhập ròng | -412,18 N | 5,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,48 N | 67,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -411,58 N | 5,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 Tr | 142,71% |
Tổng tài sản | 8,48 Tr | 16,22% |
Tổng nợ | 218,96 N | -33,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -412,18 N | 5,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -692,88 N | -168,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,02 N | 94,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 738,61 N | 89,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,71 N | -2,73% |
Dòng tiền tự do | -214,23 N | 35,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web