Trang chủSMX • NASDAQ
add
SMX (Security Matters) PLC
8,46 $
Sau giờ giao dịch:(1,89%)+0,16
8,62 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 17:07:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,63 $
Mức chênh lệch một ngày
7,56 $ - 8,54 $
Phạm vi một năm
7,35 $ - 30.548,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,49 Tr USD
Số lượng trung bình
351,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 57,49 Tr | 1.097,74% |
Thu nhập ròng | -72,77 Tr | -613,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -57,42 Tr | -1.111,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,20 Tr | 420,74% |
Tổng tài sản | 41,44 Tr | -4,80% |
Tổng nợ | 22,11 Tr | 4,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -346,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -504,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,77 Tr | -613,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,43 Tr | -89,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,53 Tr | 219,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,73 Tr | 388,73% |
Dòng tiền tự do | 4,76 Tr | 215,45% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
9