Trang chủSNBN • SWX
add
Schweizerische Nationalbank
Giá đóng cửa hôm trước
3.370,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
3.330,00 CHF - 3.390,00 CHF
Phạm vi một năm
3.100,00 CHF - 4.000,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
339,00 Tr CHF
Số lượng trung bình
38,00
Tỷ số P/E
0,01
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,62 T | -25,82% |
Chi phí hoạt động | 105,90 Tr | -23,87% |
Thu nhập ròng | 13,52 T | -25,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 99,22 | -0,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,22 T | -70,47% |
Tổng tài sản | 893,86 T | 4,66% |
Tổng nợ | 727,40 T | 2,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,52 T | -25,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
927