Trang chủSNC • ASX
add
Sandon Capital Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,80 $
Phạm vi một năm
0,71 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
114,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
95,36 N
Tỷ số P/E
9,34
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,97 Tr | -65,46% |
Chi phí hoạt động | 1,19 Tr | 41,64% |
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | -74,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,43 | -26,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,65 Tr | 7,45% |
Tổng tài sản | 180,20 Tr | 7,62% |
Tổng nợ | 45,21 Tr | 18,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | -74,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,63 Tr | 176,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,98 Tr | -0,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 648,35 N | 112,02% |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | -78,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web