Trang chủSND • NASDAQ
add
Smart Sand Inc
3,70 $
Trước giờ mở cửa:(1,89%)+0,070
3,77 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 00:17:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,84 $
Mức chênh lệch một ngày
3,64 $ - 3,83 $
Phạm vi một năm
1,76 $ - 5,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,09 Tr USD
Số lượng trung bình
438,31 N
Tỷ số P/E
108,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,04 Tr | -5,82% |
Chi phí hoạt động | 13,66 Tr | 38,64% |
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | -68,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,37 | -66,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,55 Tr | -58,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 138,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,55 Tr | 1.351,16% |
Tổng tài sản | 340,01 Tr | -0,45% |
Tổng nợ | 100,32 Tr | 2,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | -68,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,37 Tr | 2.061,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | -7,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,90 Tr | 39,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,47 Tr | 408,60% |
Dòng tiền tự do | 19,57 Tr | 890,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
318