Trang chủSNT • NASDAQ
add
Senstar Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,29 $
Mức chênh lệch một ngày
4,18 $ - 4,28 $
Phạm vi một năm
2,57 $ - 5,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
97,53 Tr USD
Số lượng trung bình
69,16 N
Tỷ số P/E
20,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,50 Tr | -2,07% |
Chi phí hoạt động | 5,24 Tr | 9,98% |
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | -21,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,59 | -20,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 Tr | -35,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,66 Tr | 11,09% |
Tổng tài sản | 53,90 Tr | 6,31% |
Tổng nợ | 11,20 Tr | -12,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | -21,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
126