Trang chủSNTG • NASDAQ
add
Sentage Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 $
Mức chênh lệch một ngày
2,22 $ - 2,27 $
Phạm vi một năm
1,43 $ - 12,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,31 Tr USD
Số lượng trung bình
18,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 398,16 N | -29,13% |
Thu nhập ròng | -398,98 N | 29,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -382,40 N | 28,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 728,31 N | -54,92% |
Tổng tài sản | 11,14 Tr | -8,30% |
Tổng nợ | 1,72 Tr | 64,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -398,98 N | 29,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -414,91 N | 23,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 158,99 N | -27,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -263,49 N | 19,20% |
Dòng tiền tự do | -233,09 N | 28,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
9