Trang chủSNZ • ASX
add
Summerset Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,66 $
Mức chênh lệch một ngày
7,51 $ - 7,70 $
Phạm vi một năm
7,51 $ - 12,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T NZD
Số lượng trung bình
2,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,17 Tr | 12,40% |
Chi phí hoạt động | 6,94 Tr | 40,07% |
Thu nhập ròng | 66,27 Tr | -42,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,38 | -49,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,00 Tr | -8,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,58 Tr | -18,36% |
Tổng tài sản | 9,23 T | 14,85% |
Tổng nợ | 5,91 T | 15,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 241,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,27 Tr | -42,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 159,74 Tr | 27,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,50 Tr | 3,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,99 Tr | -65,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,81 Tr | -25,23% |
Dòng tiền tự do | -49,87 Tr | -42,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.232