Trang chủSOC • ASX
add
SOCO Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,054 $
Phạm vi một năm
0,048 $ - 0,079 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,53 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,85 Tr | -12,04% |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | 20,43% |
Thu nhập ròng | -2,97 Tr | -3.833,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,14 | -4.362,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -615,84 N | -627,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 814,06 N | -48,83% |
Tổng tài sản | 8,92 Tr | -34,77% |
Tổng nợ | 6,35 Tr | 16,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,97 Tr | -3.833,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -370,49 N | -2.801,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,02 N | 64,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,80 N | 119,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -349,70 N | 2,79% |
Dòng tiền tự do | -266,04 N | -331,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
78