Trang chủSOLS • NASDAQ
add
Solstice Advanced Materials Inc
78,88 $
Trước giờ mở cửa:(4,84%)-3,82
75,06 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 04:25:54 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
78,51 $
Mức chênh lệch một ngày
75,94 $ - 78,99 $
Phạm vi một năm
40,43 $ - 84,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,52 T USD
Số lượng trung bình
3,19 Tr
Tỷ số P/E
52,89
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 987,00 Tr | 8,11% |
Chi phí hoạt động | 140,00 Tr | 25,00% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | -69,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,15 | -71,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,00 Tr | -29,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 534,00 Tr | -19,21% |
Tổng tài sản | 5,67 T | 13,37% |
Tổng nợ | 4,30 T | 135,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | -69,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 166,00 Tr | -39,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,00 Tr | -8,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,00 Tr | 172,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 119,00 Tr | 643,75% |
Dòng tiền tự do | -255,62 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.100