Trang chủSOLT • TLV
add
Solterra Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
295,20 ILA
Mức chênh lệch một ngày
300,00 ILA - 300,00 ILA
Phạm vi một năm
260,00 ILA - 499,70 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
17,36 Tr ILS
Số lượng trung bình
2,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,50 N | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 446,00 N | -7,08% |
Thu nhập ròng | -626,00 N | 3,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -348,75 | 3,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -257,00 N | 26,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,00 N | — |
Tổng tài sản | 1,04 Tr | — |
Tổng nợ | 5,69 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 166,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -626,00 N | 3,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -880,50 N | -150,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -320,50 N | -64.000,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 797,00 N | 184,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -435,50 N | -504,86% |
Dòng tiền tự do | -268,31 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web