Trang chủSORA • NASDAQ
add
AsiaStrategy
Giá đóng cửa hôm trước
2,71 $
Mức chênh lệch một ngày
2,60 $ - 2,96 $
Phạm vi một năm
1,80 $ - 14,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,90 Tr USD
Số lượng trung bình
12,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 Tr | -44,64% |
Chi phí hoạt động | 348,88 N | 5,72% |
Thu nhập ròng | -281,57 N | -158,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,84 | -366,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -260,94 N | -341,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,59 Tr | 236,79% |
Tổng tài sản | 14,25 Tr | 254,88% |
Tổng nợ | 5,32 Tr | 10,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -281,57 N | -158,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,50 Tr | -386,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,43 Tr | 1.837,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,47 Tr | 445,92% |
Dòng tiền tự do | -202,04 N | -146,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
7