Trang chủSOTS • IDX
add
Satria Mega Kencana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
760,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
685,00 Rp - 760,00 Rp
Phạm vi một năm
234,00 Rp - 5.025,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
685,00 T IDR
Số lượng trung bình
2,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,87 T | -5,17% |
Chi phí hoạt động | 6,07 T | -13,92% |
Thu nhập ròng | -3,49 T | 36,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,37 | 32,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 T | 46,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,26 T | -8,13% |
Tổng tài sản | 415,20 T | -1,41% |
Tổng nợ | 235,92 T | 4,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,49 T | 36,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -604,89 Tr | 59,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -403,65 Tr | -344,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,35 T | -20,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 343,35 Tr | -8,28% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
11