Trang chủSP3 • ASX
add
Spectur Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,036 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,39 Tr AUD
Số lượng trung bình
339,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 Tr | -11,46% |
Chi phí hoạt động | 1,36 Tr | -9,38% |
Thu nhập ròng | -97,11 N | -23,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,91 | -39,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -89,53 N | 12,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,44 Tr | 181,01% |
Tổng tài sản | 6,37 Tr | 43,80% |
Tổng nợ | 4,20 Tr | 8,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 404,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,11 N | -23,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -218,59 N | -1.374,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,37 N | 7,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 Tr | 581,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 680,90 N | 1.208,77% |
Dòng tiền tự do | -138,74 N | 19,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
22