Trang chủSPB • NYSE
add
Spectrum Brands Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
74,34 $
Mức chênh lệch một ngày
73,45 $ - 75,25 $
Phạm vi một năm
49,99 $ - 80,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,71 T USD
Số lượng trung bình
407,96 N
Tỷ số P/E
17,07
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 677,00 Tr | -3,31% |
Chi phí hoạt động | 211,00 Tr | 1,30% |
Thu nhập ròng | 28,40 Tr | 20,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,19 | 24,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,40 | 37,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,40 Tr | -23,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,60 Tr | -29,63% |
Tổng tài sản | 3,42 T | -5,30% |
Tổng nợ | 1,52 T | -3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,40 Tr | 20,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,40 Tr | 193,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,10 Tr | -37,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,60 Tr | 40,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,90 Tr | 101,54% |
Dòng tiền tự do | 54,88 Tr | 260,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
3.000