Trang chủSPB • NYSE
add
Spectrum Brands Holdings Inc
65,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
65,24 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 18:28:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
63,89 $
Mức chênh lệch một ngày
64,00 $ - 66,06 $
Phạm vi một năm
49,99 $ - 87,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 T USD
Số lượng trung bình
306,82 N
Tỷ số P/E
16,95
Tỷ lệ cổ tức
2,88%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 733,50 Tr | -5,20% |
Chi phí hoạt động | 223,60 Tr | -12,55% |
Thu nhập ròng | 55,60 Tr | 94,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,58 | 104,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,61 | 169,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,90 Tr | -1,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -206,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,60 Tr | -66,49% |
Tổng tài sản | 3,38 T | -12,04% |
Tổng nợ | 1,47 T | -13,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,60 Tr | 94,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 171,10 Tr | 112,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,50 Tr | -109,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,20 Tr | -992,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,70 Tr | -99,20% |
Dòng tiền tự do | 158,59 Tr | 1.225,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
3.000