Trang chủSPB • TSE
add
Superior Plus Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,28 $
Mức chênh lệch một ngày
7,27 $ - 7,37 $
Phạm vi một năm
5,77 $ - 8,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,61 T CAD
Số lượng trung bình
659,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 T | 41,26% |
Chi phí hoạt động | 952,80 Tr | 26,67% |
Thu nhập ròng | -112,50 Tr | -161,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,33 | -143,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 20,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,60 Tr | 25,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,90 Tr | 130,69% |
Tổng tài sản | 4,48 T | 26,07% |
Tổng nợ | 3,02 T | 34,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -112,50 Tr | -161,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 248,70 Tr | 7,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -632,10 Tr | -467,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 410,90 Tr | 202,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,00 Tr | 597,67% |
Dòng tiền tự do | 130,54 Tr | -9,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.620