Trang chủSPB • TSE
add
Superior Plus Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,13 $
Mức chênh lệch một ngày
7,04 $ - 7,18 $
Phạm vi một năm
5,77 $ - 8,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 T CAD
Số lượng trung bình
643,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,00 Tr | -5,95% |
Chi phí hoạt động | 233,20 Tr | -1,31% |
Thu nhập ròng | -105,80 Tr | -58,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,30 | -68,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 Tr | -90,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,50 Tr | 123,84% |
Tổng tài sản | 3,46 T | -5,16% |
Tổng nợ | 2,38 T | -2,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 223,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -105,80 Tr | -58,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,30 Tr | 262,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,00 Tr | 48,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,80 Tr | 3,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,90 Tr | 232,03% |
Dòng tiền tự do | 38,62 Tr | 659,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.620