Trang chủSPD • ASX
add
Southern Palladium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 2,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
177,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
314,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 678,51 N | 30,76% |
Thu nhập ròng | -2,52 Tr | -33,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,58 Tr | 518,36% |
Tổng tài sản | 43,72 Tr | 87,34% |
Tổng nợ | 283,29 N | 174,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,52 Tr | -33,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -554,30 N | -69,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 Tr | -295,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,11 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,33 Tr | 811,13% |
Dòng tiền tự do | -366,10 N | -118,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web