Trang chủSPEL • EPA
add
Fonciere Volta SA
Giá đóng cửa hôm trước
20,24 €
Mức chênh lệch một ngày
20,12 € - 20,12 €
Phạm vi một năm
7,70 € - 20,55 €
Giá trị vốn hóa thị trường
225,65 Tr EUR
Số lượng trung bình
356,00
Tỷ số P/E
22,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,93 Tr | -4,77% |
Chi phí hoạt động | 585,00 N | 389,54% |
Thu nhập ròng | 1,74 Tr | 147,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,44 | 159,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,00 Tr | 49,84% |
Tổng tài sản | 255,65 Tr | 1,76% |
Tổng nợ | 124,81 Tr | -3,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,74 Tr | 147,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,40 Tr | 5,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,60 Tr | 805,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,52 Tr | -251,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,48 Tr | 343,65% |
Dòng tiền tự do | -372,56 N | -188,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1