Trang chủSPEN • TLV
add
Shapir Engineering and Industry Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.200,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.117,00 ILA - 3.200,00 ILA
Phạm vi một năm
2.200,00 ILA - 3.500,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
11,17 T ILS
Số lượng trung bình
417,24 N
Tỷ số P/E
44,79
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | 14,76% |
Chi phí hoạt động | 80,00 Tr | -4,76% |
Thu nhập ròng | 57,00 Tr | 256,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | 210,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,00 Tr | 24,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 881,00 Tr | -16,49% |
Tổng tài sản | 16,85 T | 9,91% |
Tổng nợ | 12,93 T | 11,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,00 Tr | 256,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -209,00 Tr | -273,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -234,00 Tr | -77,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 520,00 Tr | 653,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,00 Tr | 127,30% |
Dòng tiền tự do | -561,50 Tr | -41,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
3.500