Trang chủSPFI • NASDAQ
add
South Plains Financial Inc
41,13 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
41,13 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 00:17:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,85 $
Mức chênh lệch một ngày
40,52 $ - 41,56 $
Phạm vi một năm
30,01 $ - 44,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
671,71 Tr USD
Số lượng trung bình
82,80 N
Tỷ số P/E
11,95
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,11 Tr | 2,85% |
Chi phí hoạt động | 33,02 Tr | 10,27% |
Thu nhập ròng | 15,25 Tr | -7,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,27 | -10,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,90 | -6,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 561,04 Tr | 50,13% |
Tổng tài sản | 4,48 T | 5,87% |
Tổng nợ | 3,99 T | 5,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 493,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,25 Tr | -7,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,43 Tr | 198,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,72 Tr | -476,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,32 Tr | 89,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,61 Tr | 26,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
574