Trang chủSPGS • TLV
add
Supergas Power 2019 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.366,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.380,00 ILA - 2.380,00 ILA
Phạm vi một năm
2.080,00 ILA - 2.898,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
425,83 Tr ILS
Số lượng trung bình
4,75 N
Tỷ số P/E
83,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,69 Tr | 16,01% |
Chi phí hoạt động | 42,24 Tr | -35,95% |
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | 4.627,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,22 | 3.925,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,83 Tr | 187,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,06 Tr | 156,10% |
Tổng tài sản | 1,78 T | -3,94% |
Tổng nợ | 1,04 T | -1,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 741,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | 4.627,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,89 Tr | 554,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,47 Tr | 144,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,36 Tr | -201,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,95 Tr | -75,30% |
Dòng tiền tự do | 7,72 Tr | 118,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
357