Trang chủSPL • ASX
add
Starpharma Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,47 $
Phạm vi một năm
0,082 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
195,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,58 Tr | 359,62% |
Chi phí hoạt động | 2,21 Tr | 40,94% |
Thu nhập ròng | 683,50 N | 125,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,25 | 105,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 753,50 N | 128,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,25 Tr | -10,01% |
Tổng tài sản | 26,17 Tr | -11,64% |
Tổng nợ | 4,69 Tr | -27,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 419,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 683,50 N | 125,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,96 Tr | 295,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,50 N | -664,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -396,00 N | 24,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | 192,15% |
Dòng tiền tự do | 496,69 N | 134,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
40