Trang chủSPN • ASX
add
Sparc Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,27 Tr AUD
Số lượng trung bình
85,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.INX
0,34%
10,48%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,38 N | -88,28% |
Chi phí hoạt động | 938,11 N | -5,00% |
Thu nhập ròng | -927,50 N | -131,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,42 N | -1.873,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -819,96 N | -117,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 Tr | -3,95% |
Tổng tài sản | 3,40 Tr | 11,03% |
Tổng nợ | 747,42 N | 26,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -70,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -927,50 N | -131,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -262,82 N | -31,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,90 N | 60,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -370,89 N | -959,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -675,60 N | -97,35% |
Dòng tiền tự do | -470,76 N | -705,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web