Trang chủSPQ • ASX
add
Superior Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,92 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 209,56 N | 1,40% |
Thu nhập ròng | -210,99 N | 6,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -209,07 N | -1,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 Tr | 312,65% |
Tổng tài sản | 18,99 Tr | 12,25% |
Tổng nợ | 546,28 N | 15,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -210,99 N | 6,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -227,21 N | 3,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -124,80 N | 79,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 961,95 N | 73,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 609,95 N | 321,80% |
Dòng tiền tự do | -255,28 N | 64,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2