Trang chủSPRC • NASDAQ
add
Scisparc Ltd
1,46 $
Sau giờ giao dịch:(1,75%)-0,026
1,43 $
Đóng cửa: 9 thg 1, 17:05:21 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,51 $
Mức chênh lệch một ngày
1,44 $ - 1,52 $
Phạm vi một năm
1,25 $ - 19,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,80 Tr USD
Số lượng trung bình
2,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 500,00 N | 19,33% |
Thu nhập ròng | -500,00 N | -19,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -405,50 N | -31,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 0,00 | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -123,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -500,00 N | -19,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 468,00 N | -50,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,10 Tr | -8,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,57 Tr | -79,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,00 N | -100,27% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2