Trang chủSPRO.P • CVE
add
Sprock-it Acquisitions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 137,66 N | — |
Thu nhập ròng | -137,80 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 879,84 N | — |
Tổng tài sản | 879,84 N | — |
Tổng nợ | 3,19 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 876,66 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -137,80 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,74 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 901,03 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 849,29 N | — |
Dòng tiền tự do | -62,00 | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web