Trang chủSPRY • NASDAQ
add
ARS Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,39 $
Mức chênh lệch một ngày
8,38 $ - 8,59 $
Phạm vi một năm
6,66 $ - 18,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
842,04 Tr USD
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,09 Tr | -67,56% |
Chi phí hoạt động | 59,96 Tr | 68,93% |
Thu nhập ròng | -41,32 Tr | -182,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -147,13 | -355,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | -182,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,05 Tr | -186,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,99 Tr | -21,98% |
Tổng tài sản | 327,65 Tr | -6,69% |
Tổng nợ | 213,39 Tr | 126,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,32 Tr | -182,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,48 Tr | -203,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,11 Tr | 123,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,13 Tr | -98,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,24 Tr | -263,44% |
Dòng tiền tự do | -21,79 Tr | -190,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
161