Trang chủSPX • CVE
add
Stellar AfricaGold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
79,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 392,81 N | 107,62% |
Thu nhập ròng | -404,52 N | -17,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,26 Tr | 853,05% |
Tổng tài sản | 4,46 Tr | 892,86% |
Tổng nợ | 371,89 N | -17,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -404,52 N | -17,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -511,90 N | -65,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,97 Tr | 562,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,46 Tr | 1.090,57% |
Dòng tiền tự do | -331,35 N | 3,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web