Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,87%
1.092,45
+9,41
+0,87%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,21%
603,62
+1,24
+0,21%
602,38602,38604,95599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,98%
1.255,06
+12,23
+0,98%
1.242,831.229,311.256,581.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,19%
1.751,38
+37,56
+2,19%
1.713,821.715,471.754,201.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,25%
641,57
+1,58
+0,25%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,34%
848,65
+11,19
+1,34%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,16%
216,71
+2,49
+1,16%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,48%
3.188,93
-15,45
-0,48%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,94%
943,35
+17,97
+1,94%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,05%
1.472,33
+29,62
+2,05%
1.442,711.443,011.476,181.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,05%
2.362,61
+1,27
+0,05%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • 4:45 PM hôm nay
Xem chi tiết
SPXC:NYSE
SPX Technologies Inc
215,12 US$
+1,78%
(+3,76) 1 ngày
30 thg 4, 11:58:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPXC...
Mở
214,42 US$
Cao
215,12 US$
Thấp
210,14 US$
Vốn hoá thị trường
10,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
511,74 N
Khối lượng
369,81 N
Chỉ số P/E
42,51
Cao nhất trong 52 tuần
246,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
126,67 US$
EPS
5,06 US$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,18 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
SPX Technologies, Inc. is an American manufacturing company, headquartered in Charlotte, North Carolina. The company operates within four markets: heating, ventilation, and air conditioning, detection and measurement, power transmission and generation, and engineered solutions. Examples of SPX's products include cooling towers and boilers, underground pipe and cable locators, power transformers, and heat exchangers. Brands include Waukesha, Dielectric, Genfare, Fahrenheat, Radiodetection, and Pearpoint. SPX operates in 17 countries with a sales presence in 100 countries, and over 6,000 employees worldwide. In 2019, the company earned approximately $1.5 billion in annual revenue. Wikipedia
Giới thiệu về SPX Technologies Inc
Giám đốc điều hànhGene Lowe
Số nhân viên4,7 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webspx.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4:43:30
Hôm nay, 16:45
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (1,56 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (557,63 Tr ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
482,60 Tr
552,40 Tr
592,80 Tr
637,30 Tr
Giá vốn hàng bán
286,40 Tr
323,00 Tr
352,70 Tr
383,80 Tr
Chi phí doanh thu
286,40 Tr
323,00 Tr
352,70 Tr
383,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,10 Tr
110,10 Tr
110,90 Tr
161,80 Tr
Chi phí hoạt động
123,80 Tr
135,20 Tr
135,50 Tr
180,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
410,20 Tr
458,20 Tr
488,20 Tr
564,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,40 Tr
94,20 Tr
104,60 Tr
73,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00 N
-600,00 N
-2,50 Tr
-5,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,90 Tr
69,90 Tr
81,50 Tr
104,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,00 Tr
78,10 Tr
91,10 Tr
65,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,20 Tr
17,40 Tr
18,40 Tr
26,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,71%
24,89%
22,58%
25,38%
Chi phí hoạt động khác
-
500,00 N
-
-
Thu nhập ròng
51,20 Tr
52,20 Tr
62,70 Tr
77,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,61%
9,45%
10,58%
12,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,38
1,65
1,84
1,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
900,00 N
1,00 Tr
1,10 Tr
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-12,30 Tr
-15,60 Tr
-11,60 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,40 Tr
-14,60 Tr
-10,50 Tr
-7,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,40 Tr
126,70 Tr
137,00 Tr
103,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay