Trang chủSPZ • ASX
add
Smart Parking Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 $
Mức chênh lệch một ngày
1,08 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,64 $ - 1,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
448,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
851,62 N
Tỷ số P/E
78,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,38 Tr | 96,06% |
Chi phí hoạt động | 11,99 Tr | 61,11% |
Thu nhập ròng | 2,14 Tr | 9,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,81 | -44,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,63 Tr | 141,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,47 Tr | 200,32% |
Tổng tài sản | 132,96 Tr | 114,38% |
Tổng nợ | 42,15 Tr | 43,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 415,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 Tr | 9,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,17 Tr | 84,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,36 Tr | -27,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,63 Tr | -68,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,04 Tr | 233,72% |
Dòng tiền tự do | 7,59 Tr | 227,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web